Hỗ trợ trả góp 0%
Chính sách bảo hành hấp dẫn
0902 950 234
Giỏ hàng
CPU: Intel® Core i7-10870H 2.20GHz (upto 5.00GHz)
RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz
Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB GDDR6
Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080) WVA, 144Hz
DELL GAMING G5 15 5500 i7 10870H | 16GB | 512GB | RTX 2060 6GB | 15.6"FHD 144Hz
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-8850H
RAM: 16GB DDR4-2400MHz (có thể nâng cấp tối đa 64GB với 4 khe RAM).
Ổ cứng: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
Card đồ họa: NVIDIA Quadro P2000 4GB GDDR5 + Intel UHD Graphics 630.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS
HP ZBOOK 15 G5 i7-8850H | 16GB | 512GB | QUADRO P2000 4GB | 15.6" FHD
CPU: Intel Core i7-8665U (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.8GHz)
RAM: 8GB DDR4 (có thể nâng cấp tối đa 32GB)
Ổ cứng: SSD 256GB PCIe NVMe M.2
Màn hình: 14.0" FHD (1920 x 1080) IPS, chống chói, độ sáng 300 nits
Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620
DELL LATITUDE 7400 i7-8665U | 8GB | 256GB | 14.0" FHD
CPU: Intel Core i7-11800H
Màn hình: 15.6" IPS (2560 x 1440), 165Hz
RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2 x 8GB)
Đồ họa: RTX 3060 6GB GDDR6 / Intel UHD Graphics
Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe
ACER NITRO 5 AN515-57-77KU i7-11800H | 16GB | 512GB | 15.6" FHD | GeForce RTX 3060 6GB
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8350U (Thế hệ 8)
Màn hình: 14.0 inch, Full HD (1920 x 1080), IPS
RAM: 8GB DDR4
Ổ cứng: 256GB SSD
HP ELITEBOOK 840G5 i5-8350U | 8GB | 256GB | 14" FHD IPS | WIN10 PRO
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8350U
Màn hình: 13.3 inch, Full HD (1920 x 1080), IPS, cảm ứng
RAM: 8GB LPDDR3
Ổ cứng: 256GB
HP ELITEBOOK x360 1030 G3 2-in-1 i5-8350U | 8GB | 256GB | 13" FHD TOUCH
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-7820HQ (Thế hệ 7)
Card đồ họa: NVIDIA Quadro M1200 (4GB GDDR5)
Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080), IPS
RAM: 16GB DDR4, 2400MHz
Ổ cứng: 512GB SSD
Hệ điều hành: Windows 10 Pro
DELL PRECISION 5520 i7-7820HQ | 16GB | 512G | QUADPRO M1200 4GB | 15"FHD | W10P
CPU: Intel® Core™ i7-8750H (2.6 GHz Turbo 4.3 GHz, 6 nhân, 12 luồng, cache 9MB)
RAM: 16GB DDR4-2666MHz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920x1080)
VGA: NVIDIA Quadro P2000 4GB GDDR5
Hệ Điều Hành: Windows 10 Licence
Tình trạng: Đã qua sử dụng
DELL PRECISION 7530 i7-8750H | 16GB | 512 | NVIDIA Quadro P2000 | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-10300H (Thế hệ 10)
Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti (4GB GDDR6)
Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080), IPS, 144Hz
RAM: 16GB DDR4, 2933MHz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
ACER NITRO 5 AN515-55 i5-10300H | 16GB | 512GB | GTX 1650Ti 4GB | 15.6″ FHD 144Hz | W11 HOME
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-6300U (2 nhân, 4 luồng, tốc độ lên đến 3.0 GHz)
RAM: 8GB DDR4 2133MHz (có thể nâng cấp)
Lưu trữ: 256GB PCIe NVMe SSD
Màn hình: 14.0 inch Full HD (1920 x 1080), chống chói, công nghệ TN
Đồ họa: Intel® HD Graphics 520
HP ELITEBOOK 840G3 i5-6300U | 8GB | 256G | 14" FHD
Bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5-6300U (2 nhân, 4 luồng, tốc độ 2.4 GHz, Turbo Boost lên đến 3.0 GHz).
RAM: 8GB DDR4 với tốc độ bus 2133 MHz.
Ổ cứng: SSD 256GB (chuẩn M.2) cho tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh.
Màn hình: 14 inch Full HD (1920 x 1080) với công nghệ chống chói (Anti-Glare).
Card đồ họa: Intel HD Graphics 520 (tích hợp).
DELL LATITUDE E5470 i5-6300U | 8GB | 256GB | 14" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8250U (Thế hệ 8)
Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX150 (4GB GDDR5)
RAM: 8GB DDR4, 2400 MHz
Ổ cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
DELL INSPIRON 15 7572 i5-8250U | 8GB | 256GB | MX150 4G | 15.6" FHD IPS
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8300H
Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060 (6GB GDDR5)
Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080), IPS, chống chói
RAM: 8GB DDR4, bus 2666 MHz, hỗ trợ nâng cấp
Ổ cứng: SSD 128GB + HDD 1TB
DELL GAMING G7 7588 i5 8300H | 8GB | SSD 128GB | HDD 1TB | GTX1060 6GB | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-9300H
Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 (4GB GDDR5)
RAM: 8GB DDR4, hỗ trợ nâng cấp
Ổ cứng:
DELL GAMING G5 5590 i5-9300H | 8GB | 128GB SSD | 1T HDD | GTX1650 4GB | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8250U
Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX150 (2GB GDDR5)
RAM: 8GB DDR4, bus 2400 MHz
Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe
DELL INSPIRON 14 7472 i5-8250U | 8GB | 256GB | MX150 2GB | 14" FHD IPS GOLD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-7300HQ
Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050 (4GB GDDR5)
ACER NITRO 5 AN515-51 i5-7300H | 8GB | SSD 128GB | HDD 1TB | GTX 1050 4GB | 15.6" FHD
DELL GAMING G3 3590 i5-9300H | 8GB | 512GB | GTX1650 4GB | 15.6" FHD
CPU: Intel Core i5 Dual-Core (Broadwell), tốc độ 1.6 GHz (Turbo Boost lên đến 2.7 GHz).
RAM: 8GB LPDDR3 1600MHz (không nâng cấp được).
Ổ cứng: SSD 256GB PCIe-Based Flash Storage.
Màn hình: 13.3 inch, độ phân giải 1440 x 900, LED-Backlit Glossy.
Card đồ họa: Intel HD Graphics 6000 tích hợp.
Apple MacBook Air 13″ 2015 i5 1.6Ghz 8GB RAM 256GB SSD
Dung lượng: 512GB.
Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4, hỗ trợ giao thức NVMe.
Kích thước: M.2 2230 (dài 80mm), phù hợp với các thiết bị nhỏ gọn như laptop hoặc máy tính bảng.
Tốc độ đọc: Lên đến 5000MB/s.
Tốc độ ghi: Lên đến 4000MB/s.
Đọc/ghi ngẫu nhiên: 460K IOPS (đọc) và 800K IOPS (ghi).
SSD WD 512GB M.2 SN740 NVMe
Dung lượng: 128GB.
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s.
Kích thước: M.2 2280, phù hợp với laptop và PC để bàn.
Tốc độ đọc: Tối đa 500MB/s.
Tốc độ ghi: Tối đa 450MB/s.
Công nghệ: Sử dụng bộ nhớ 3D NAND giúp tăng hiệu suất và độ bền.
[NEW 100%] SSD KINGSTON 128GB RBU-SNS8350DES3/128GP
Dung lượng: 256GB.
Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4, hỗ trợ giao thức NVMe.
Kích thước: M.2 2280 (22mm x 80mm), phù hợp với laptop và máy tính để bàn.
Tốc độ đọc tuần tự: Lên đến 3000MB/s.
Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 1600MB/s.
Hiệu suất đọc/ghi ngẫu nhiên: 240K IOPS (đọc) và 210K IOPS (ghi).
[NEW 100%] MICRON 2200 NVMe SSD 256GB (MTFDHBA256TCK)
Điện áp đầu vào: 100-240V AC, 1.6A (dùng được trên toàn thế giới)
Điện áp đầu ra: 19.5V DC
Dòng điện đầu ra: 3.34A
Công suất: 65W
Tần số hoạt động: 50-60Hz
Kích thước đầu sạc: 7.4mm x 5.0mm (đầu tròn với hình bát giác bên trong)
Loại phích cắm AC: UK/USA (3 chân)
ADAPTER DELL OVAL 65W (7.4mm x 5.0mm)
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 6.67A
Công suất: 130W
Kích thước jack sạc: 7.4mm x 5.0mm (hình tròn, có pin bên trong)
Màu sắc: Đen
Trọng lượng: Khoảng 450g
Kích thước: 4.4 x 2.0 x 1.1 inch (khoảng 11.2 x 5.1 x 2.8 cm)
Chiều dài cáp: Cáp đầu ra: 100cm, Dây nguồn: 100cm
ADAPTER DELL 130W (7.4mm x 5.0mm)
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz 1.5A
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 12.31A
Công suất: 240W
Trọng lượng: Khoảng 580g
Chiều dài cáp: Cáp đầu ra: 120cm, Dây nguồn: 180cm
ADAPTER DELL 240W (7.4mm x 5.0mm)
Kích thước jack sạc: 4.5mm x 3.0mm (hình tròn, có pin bên trong)
ADAPTER DELL OVAL 130W (4.5mm x 3.0mm)
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz 2.34A
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 9.23A
Công suất: 180W
Chiều dài cáp: Cáp đầu ra: 150cm, Dây nguồn: 180cm
ADAPTER DELL 180W (7.4mm x 5.0mm)
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz 1.5A-1.8A
Nguồn ra: 20.0V ⎓ 6.5A
Loại jack sạc: USB Type-C
ADAPTER DELL OVAL 130W TYPE-C
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz 1.3A
Nguồn ra: 15.0V ⎓ 3.0A
Công suất: 45W
Trọng lượng: Khoảng 125g
Kích thước: 2.17 x 0.87 x 2.36 inch (khoảng 5.5 x 2.2 x 6.0 cm)
Chiều dài cáp: Cáp đầu ra: 90cm, Dây nguồn: 90cm
ADAPTER DELL OVAL 45W TYPE-C
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 4.62A
Công suất: 90W
Trọng lượng: Khoảng 351g
ADAPTER DELL 90W (7.4mm x 5.0mm)
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz 1.7A
Trọng lượng: Khoảng 235g
ADAPTER DELL OVAL 65W TYPE-C
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 3.34A
Kích thước jack sạc: 5.5mm x 2.5mm (hình tròn)
Trọng lượng: Khoảng 300g
ADAPTER DELL 65W (5.5mm x 2.5mm)
Nguồn ra: 20.0V ⎓ 3.25A
Trọng lượng: Khoảng 220g
Kích thước: 74.0 x 74.0 x 28.5 mm (2.91 x 2.91 x 1.12 in)
ADAPTER HP 65W TYPE-C
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 2.31A
Trọng lượng: Khoảng 150g
ADAPTER HP 45W (4.5mm x 3.0mm)
Điện áp đầu vào: 100-240V ~ 1.6A (sử dụng toàn cầu)
Điện áp đầu ra: 18.5V - 3.5A
Công suất đầu ra: 65W
Đầu nối DC: Hình tròn (bên trong có chân kim)
Đường kính đầu nối DC: 7.4mm x 5.0mm
Chiều dài cáp DC: 1.5 mét
Loại phích cắm AC: UK / USA (3 chân)
ADAPTER HP 65W (7.4mm x 5.0mm)
Điện áp đầu ra: 20V
Dòng điện đầu ra: 12A
Cổng kết nối: Type-C
ADAPTER MSI 240W TYPE-C
Nguồn vào: 100-240V ~ 50-60Hz 2.0A
Nguồn ra: 20V ⎓ 14A
Công suất: 280W
Kích thước: 7.09 x 3.35 x 1.38 inch (khoảng 18.0 x 8.5 x 3.5 cm)
ADAPTER MSI 280W TYPE-C
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 6.15A
Công suất: 120W
Kích thước jack sạc: 6.0mm x 3.7mm (hình tròn, có pin bên trong)
Trọng lượng: 300g ±2.5% (không bao gồm dây nguồn)
Kích thước: 130.0 x 65.0 x 20.0 mm
ADAPTER ASUS ROG 120W (6.0mm x 3.7mm)
Nguồn ra: 20V ⎓ 7.5A
Công suất: 150W
Trọng lượng: 580g ±2.5% (không bao gồm dây nguồn)
Kích thước: 165.0 x 76.0 x 25.4 mm
Chiều dài cáp: Cáp đầu ra: 150cm
Dây nguồn: 180cm
ADAPTER ASUS 150W (4.5mm x 3.0mm)
ADAPTER ASUS 180W (6.0mm x 3.7mm)
Nguồn ra: 19.5V ⎓ 11.8A
Công suất: 230W
Chiều dài cáp: Cáp đầu ra: 120cm
ADAPTER ASUS 230W (6.0mm x 3.7mm)
KÊNH THÔNG TIN