Hỗ trợ trả góp 0%
Chính sách bảo hành hấp dẫn
0902 950 234
Giỏ hàng
Tốc độ Wi-Fi: Hỗ trợ tốc độ lên đến 750Mbps (300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433Mbps trên băng tần 5GHz).
Băng tần kép: Hoạt động trên cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz.
Chế độ Access Point: Có thể chuyển đổi thành điểm truy cập không dây khi kết nối qua cổng Ethernet.
Đèn tín hiệu thông minh: Giúp tìm vị trí lắp đặt tối ưu bằng cách hiển thị cường độ tín hiệu.
Tương thích: Hoạt động với mọi router Wi-Fi hoặc điểm truy cập không dây.
WIFI TP-LINK RE205
Tốc độ không dây: Hỗ trợ tốc độ lên đến 150Mbps, lý tưởng cho việc xem video trực tuyến hoặc chơi game.
Chuẩn Wi-Fi: Tuân thủ chuẩn IEEE 802.11n, tương thích với các thiết bị chuẩn 802.11b/g/n.
Ăng-ten: Ăng-ten ngoài 4dBi có thể tháo rời, giúp tăng cường tín hiệu.
Bảo mật: Hỗ trợ mã hóa WPA/WPA2 để bảo vệ kết nối không dây.
Nút WPS: Dễ dàng thiết lập bảo mật không dây chỉ với một nút nhấn.
USB WIFI TP-LINK TL-WN722N 150Mbps
Độ phân giải: 1MP (1280×720) với cảm biến CMOS 1/4”, cho hình ảnh rõ nét.
Hồng ngoại: Tầm nhìn ban đêm lên đến 30m, hỗ trợ Smart IR giúp điều chỉnh ánh sáng hồng ngoại thông minh.
Chuẩn chống nước: IP67, đảm bảo hoạt động tốt trong môi trường ngoài trời.
Ống kính: 3.6mm cố định (tùy chọn 2.8mm), góc nhìn rộng phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt.
Nguồn điện: DC12V, công suất tiêu thụ tối đa 2.8W, giúp tiết kiệm điện năng
CAMERA HỒNG NGOẠI DAHUA DH-HAC-HDW1000MP-S3
Độ phân giải: 3MP (2304×1296) @30fps, cho hình ảnh sắc nét và chi tiết.
Chuẩn nén video: S+265/H.265/H.264, giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ.
Hồng ngoại: Tầm nhìn ban đêm lên đến 30m, đảm bảo giám sát hiệu quả trong điều kiện thiếu sáng.
Tích hợp micro: Thu âm với độ trung thực cao, hỗ trợ giám sát âm thanh.
Chuẩn chống nước: IP66, giúp camera hoạt động tốt trong môi trường ngoài trời.
CAMERA IP DOME TIANDY TC-C13XN 3MP
Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" CMOS, độ phân giải 2.0 Megapixel (1920 x 1080)
Ống kính: Cố định 3.6mm (tùy chọn 2.8mm, 6mm)
Khoảng cách hồng ngoại: 20 mét với công nghệ Smart IR
Chuẩn bảo vệ: IP67 chống bụi và nước
Nguồn điện: DC 12V
CAMERA HDCVI COOPER 2MP DAHUA DH-HAC-T1A21P
Ống kính: 2.7-13.5mm vari-focal lens
Khoảng cách hồng ngoại: 30 mét với công nghệ Smart IR
Tính năng bổ sung: Hỗ trợ nhiều định dạng video (HDCVI, CVBS, và các định dạng HD analog khác), chuyển đổi qua menu OSD hoặc bộ điều khiển UTC, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động điều chỉnh độ lợi (AGC), chống ngược sáng (BLC), giảm nhiễu số (2D-DNR)
CAMERA IP DOME 2MP DAHUA DH-HAC-HDW12A0RN-VF
Độ phân giải: 4.0 Megapixel (2688 x 1520)
Ống kính: 2.8mm, 4mm và 6mm
CAMERA IP HỒNG NGOẠI 4MP HIKVISION DS-2CD2346G2-ISU/SL
Cảm biến hình ảnh: 1/2.9" CMOS
Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 x 1080)
Ống kính: Cố định 2.8mm hoặc 4mm
CAMERA IP THÂN TRỤ TIANDY TC-C32QN/2MP
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-1335U (10 lõi, 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.60GHz)
RAM: 8GB LPDDR5, tốc độ 4800 MT/s
Bộ nhớ lưu trữ: SSD 256GB PCIe NVMe M.2
Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics (tích hợp)
Màn hình: 13.3 inch Full HD (1920x1080), cảm ứng, tấm nền IPS/WVA, chống chói, độ sáng 250 nits
DELL LATITUDE 3340 2in1 i5-1335U | 8G | 256G | 13.3" FHD TOUCH
DELL LATITUDE 7420 2in1 i7-1185G7 | 16G | 256G | 14" FHD TOUCH
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-1185G7 (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.8GHz)
RAM: 16GB LPDDR4x 4266MHz (hàn trên main, không nâng cấp được)
Màn hình: 13.3 inch Full HD (1920x1080), tấm nền IPS, cảm ứng, độ sáng 300 nits
Dell Latitude 7320 i7-1185G7 | 16G | 256G | 13.3" FHD
DELL LATITUDE 7310 i5-10310U | 8GB | 256GB | 13.3" FHD
Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" Sony NIR 2.0MP
Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 x 1080) @ 25/30fps
Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 87°)
CAMERA IP DOME 2MP KBVISION KX-A2112N2
Cảm biến hình ảnh: 1/2.8" CMOS, độ phân giải 2.0 Megapixel (1920 x 1080) @ 25/30fps
Ống kính: Cố định 2.8mm (góc nhìn 102°)
Chuẩn nén video: H.265+, siêu tiết kiệm băng thông và ổ cứng
CAMERA IP DOME 2MP DAHUA DH-IPC-HDW1230T2-S5
Ống kính: Cố định 2.8mm, góc nhìn 101° (H), 54° (V), 123° (D)
CAMERA IP THÂN TRỤ IMOU BULLET 2C F22P 2MP
Cảm biến hình ảnh: 1/2.8" CMOS, độ phân giải 3.0 Megapixel (2304 x 1296) @ 25/30fps
Ống kính: Cố định 3.6mm, góc nhìn 83°, quay quét ngang 355°, quay quét dọc -5° đến 80°
Khoảng cách hồng ngoại: 10 mét với công nghệ Smart IR
CAMERA IP IMOU RANGER 2 A32 3.0MP
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-10200H (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.1GHz) .
RAM: 16GB DDR4 3200MHz .
Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe .
Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) IPS, chống chói .
Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 .
Lenovo Legion Y7000 I5-10200H | 16GB | 512G | GTX1650 4G | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-13500HX (14 nhân, 20 luồng, xung nhịp tối đa 4.7GHz)
RAM: 16GB DDR5 (hỗ trợ nâng cấp lên 32GB)
Bộ nhớ lưu trữ: SSD 512GB PCIe NVMe (hỗ trợ mở rộng lên 2TB)
Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 4060 (8GB GDDR6)
Màn hình: 16 inch WUXGA (1920x1200), tấm nền IPS, 165Hz, độ sáng 400 nits, 100% sRGB
Acer Neo 16 I5-13500HX | 16GB | 512G | RTX4060 8G | 16" 2.5K 165Hz
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-12700H (14 nhân, 20 luồng, xung nhịp tối đa 4.7GHz)
RAM: 16GB DDR4 (8GB x2, hỗ trợ nâng cấp lên 64GB)
Bộ nhớ lưu trữ: SSD 1TB NVMe PCIe Gen4x4
Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3070Ti (8GB GDDR6)
Màn hình: 17.3 inch Full HD (1920x1080), tần số quét 360Hz
MSI GP76 i7-12700H | 16GB | 1TB | RTX3070 Ti 8G | 17.3" FHD
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-1145G7 (4 nhân, 8 luồng, tốc độ lên đến 4.4 GHz)
RAM: 8GB DDR4 3200MHz (có thể nâng cấp lên 32GB)
Lưu trữ: 256GB PCIe NVMe SSD (có khe mở rộng để nâng cấp thêm)
Màn hình: 14.0 inch Full HD (1920 x 1080), chống chói, độ sáng 250 nits
DELL LATITUDE 5420 i5-1145G7 RAM 8G SSD 256G 14" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8265U (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp tối đa 3.9GHz)
RAM: 8GB DDR4 2400MHz (hỗ trợ nâng cấp lên 32GB)
Bộ nhớ lưu trữ: SSD 256GB PCIe NVMe
Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620 (tích hợp)
Màn hình: 14 inch Full HD (1920x1080), tấm nền IPS, chống chói
DELL LATITUDE 7400 i5-8265U | 8GB | 256GB | 14" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-8650U (8M Cache, tốc độ tối đa 4.20 GHz).
RAM: 8GB DDR4 Bus 2400MHz.
Ổ cứng: SSD 256GB M.2 NVMe.
Màn hình: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS chống chói.
Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620.
DELL LATITUDE 7490 i7-8650U | 8GB | 256GB | 14" FHD
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-1135G7 (4 nhân, 8 luồng, tốc độ lên đến 4.2 GHz)
RAM: 8GB DDR4 3200MHz (có thể nâng cấp)
Lưu trữ: 256GB PCIe NVMe SSD
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080), chống chói, 250 nits
Đồ họa: NVIDIA GeForce MX450 2GB
HP PROBOOK 450 G8 i5-1135G7/RAM-8GB/SSD-256G MX450 2G 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-12850H (24MB Cache, 14 nhân, 20 luồng, tốc độ tối đa 4.80 GHz).
RAM: 16GB DDR5 Bus 4800MHz (có thể nâng cấp tối đa 64GB).
Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe tốc độ cao.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS chống chói, độ sáng 250 nits.
Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics tích hợp.
DELL LATITUDE 5531 I7-12850H | 16GB DDR5 | 1TB | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-10750H (12MB Cache, 6 nhân, 12 luồng, tốc độ tối đa 5.0 GHz).
RAM: 16GB DDR4 Bus 2933MHz (có thể nâng cấp tối đa 24GB).
Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe (hỗ trợ nâng cấp tối đa 4TB).
Card đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti 4GB GDDR6.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 100% sRGB, chống chói.
DELL INSPIRON 7501 I7-10750H | 16GB | 512G | GTX1650TI 4G | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen 5 5500U (6 nhân, 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.0GHz)
RAM: 8GB DDR4 3200MHz (hỗ trợ nâng cấp)
Bộ nhớ lưu trữ: SSD 512GB PCIe NVMe
Card đồ họa: AMD Radeon Graphics (tích hợp)
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920x1080), tấm nền IPS, chống chói
MSI 15 A5M RYZEN5-5500U | 8GB | 512G | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-10210U (6MB Cache, tốc độ tối đa 4.20 GHz).
RAM: 16GB LPDDR3-SDRAM.
Ổ cứng: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe.
Màn hình: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, chống chói, độ sáng 400 nits.
Card đồ họa: Intel UHD Graphics.
THINKPAD X1 CARBON i5-10210U| 16GB | 512G | 14" FHD
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen 5 5600U (2.3 GHz, tăng tốc đến 4.2 GHz, 6 nhân, cache 16MB).
RAM: 8GB DDR4 Bus 3200MHz (có thể nâng cấp).
Ổ cứng: SSD 256GB PCIe NVMe.
Màn hình: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, chống chói, độ sáng 300 nits.
Card đồ họa: AMD Radeon Graphics tích hợp.
THINKPAD E14 RYZEN5 5600U | 8GB | 256GB | 14" FHD IPS
DELL LATITUDE 3420 i7-1165G7 | 8GB | 256GB | 14" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-9750H (6 nhân, 12 luồng, tốc độ tối đa 4.50 GHz).
RAM: 16GB DDR4 Bus 2666MHz (có thể nâng cấp).
Ổ cứng: SSD 512GB NVMe PCIe Gen3x4.
Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB GDDR6.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, tần số quét 144Hz, viền mỏng.
MSI GS65 I7-9750H | 16GB | 512GB | RTX2060 6G | 15.6" FHD 144Hz
ASUS TUF FX506 i5 10300H | 16GB | 512GB | GTX1660TI | 15.6" FHD 144 Hz
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-8265U
RAM: 8GB DDR4
Ổ cứng: SSD 256GB M.2
Màn hình: 13.3 inch Full HD (1920x1080), IPS, cảm ứng, xoay gập 360 độ
Card đồ họa: Intel UHD Graphics 620
HP ELITE DRAGONFLY 2in1 i5-8265U | 8GB | 256GB | 13.3" FHD IPS
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-10210U (1.7GHz, Turbo Boost lên đến 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng)
RAM: 8GB DDR4 2400MHz
Ổ cứng: SSD 256GB NVMe
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920x1080), IPS
Card đồ họa: NVIDIA Quadro P520 2GB
THINKPAD P15S i5-10210U | 8GB | 256GB | Quadro P520 2GB | 15.6” FHD IPS
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen 7 6800H (8 nhân, 16 luồng, tốc độ tối đa 4.70 GHz).
RAM: 16GB DDR5 Bus 4800MHz (có thể nâng cấp tối đa 32GB).
Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe (hỗ trợ nâng cấp tối đa 2TB SSD).
Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, tần số quét 165Hz, độ phủ màu 100% sRGB.
Acer Nitro AN515-46 Ryzen7 6800H | 16GB | 512GB | RTX3060 6G | 15.6” FHD 165Hz
CPU: Intel Core i7-12650H (10 nhân, 16 luồng, 3.5-4.7GHz turbo)
RAM: 16GB DDR4 3200MHz (up to 64GB)
SSD: 1TB PCIe Gen 4 M.2 (up to 4TB)
Màn hình: 15.6 inch Full HD, 144Hz IPS
MSI THIN 15 B12VE i7 12650H | 16GB | 1TB | RTX 4050 6G | 15.6" FHD 144Hz
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-11800H (8 nhân, 16 luồng, xung nhịp 2.3GHz - 4.6GHz)
RAM: 16GB DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe 4.0 NVMe SSD
Màn hình: 16 inch QHD+ (2560×1600), 165Hz, IPS, Pantone Validated, Adaptive Sync
Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6
Asus ROG Zephyrus M16 i7-11800H | 16GB | 512GB | RTX3060 6GB | 16" 2.5K 165Hz
CPU: Intel Core i5-8365U (4 nhân / 8 luồng, vPro-Capable)
RAM: 8GB
Ổ cứng: SSD 256GB m2
Màn hình: 15.6 inch Full HD
Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
DELL Latitude 5500 i5-8365U | 8GB | 256GB | 15.6” FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-10500H (6 nhân, 12 luồng, tốc độ tối đa 4.5 GHz).
RAM: 16GB DDR4 Bus 2933MHz (có thể nâng cấp tối đa 32GB).
Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe.
Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, tần số quét 120Hz, chống chói
DELL G15 5510 I5 10500H | 16GB | 512GB | NVIDIA RTX 3050 | 15.6″ FHD 120Hz
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-1135G7 (4 nhân, 8 luồng, tốc độ tối đa 4.2 GHz).
RAM: 16GB DDR4 Bus 2666MHz (có thể nâng cấp tối đa 32GB).
Card đồ họa: Intel UHD Graphics Xe G4 tích hợp.
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS
DELL INSPIRON 3501 i5-1135G7 | 16GB | 512GB | 15.6" FHD
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-1035G1 (4 nhân, 8 luồng, tốc độ tối đa 3.6 GHz).
RAM: 8GB DDR4 Bus 3200MHz (có thể nâng cấp tối đa 32GB).
Ổ cứng: SSD 256GB PCIe NVMe (hỗ trợ nâng cấp tối đa 2TB).
Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, chống chói, công nghệ hiển thị WVA
DELL INSPRION 3511 i5-1035G1 | 8GB | 256GB | 15.6 FHD IPS
KÊNH THÔNG TIN